Viết về chuyến đi du lịch bằng tiếng anh ngắn gọn là kỹ năng quan trọng cho người học tiếng Anh ở mọi trình độ. Một đoạn văn miêu tả chuyến du lịch không chỉ giúp bạn luyện tập ngữ pháp, từ vựng mà còn là cơ hội để chia sẻ trải nghiệm cá nhân một cách tự nhiên. Bài viết này cung cấp cấu trúc chi tiết, từ vựng chuyên sâu và các mẫu câu thực tế để Đi cùng ai? Vào thời gian nào? Chỉ cần 1–2 câu ngắn gọn.
- Ví dụ: Last summer, I went to Da Nang with my family for a three-day vacation.
- Ví dụ: My best friend and I visited Ha Long Bay last weekend.
- Liệt kê hoạt động: visited the beach, tried local food, went hiking
- Thêm cảm xúc: The scenery was breathtaking, I felt relaxed
- Sử dụng thì quá khứ đơn là chủ yếu
- Ví dụ: It was an unforgettable trip and I hope to come back one day.
- Ví dụ: This journey taught me the value of spending time with loved ones.
- Cải thiện kỹ năng viết: Bạn học cách sắp xếp ý tưởng logic, sử dụng câu ngắn gọn và chính xác.
- Mở rộng vốn từ vựng: Chủ đề du lịch bao gồm nhiều lĩnh vực như địa điểm, ẩm thực, hoạt động, giúp bạn ghi nhớ từ mới hiệu quả.
- Tăng phản xạ giao tiếp: Khi đã viết thành thạo,
Bạn cần xác định ba ý chính: địa điểm và thời gian, một hoạt động nổi bật, cảm xúc tổng thể. Mỗi ý chỉ cần 1–2 câu là đủ.
Có cần sử dụng từ vựng phức tạp không?
Không cần thiết. Từ vựng đơn giản nhưng chính xác và tự nhiên luôn tốt hơn từ phức tạp nhưng sai ngữ cảnh.
Nên viết bao nhiêu từ cho một bài ngắn gọn?
Độ dài lý tưởng là từ 80 đến 150 từ. Nếu bài tập yêu cầu cụ thể, hãy tuân thủ đúng số từ quy định.
Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành không?
Có thể dùng ở phần kết bài để nói về trải nghiệm có ảnh hưởng đến hiện tại, ví dụ: This trip has changed my perspective on traveling. Tuy nhiên, phần lớn bài viết nên dùng thì quá khứ đơn.
Làm sao để bài viết không bị nhàm chán?
Thêm một chi tiết bất ngờ hoặc một bài học rút ra từ chuyến đi. Ví dụ: I got lost but a local helped me find the way, which taught me about the kindness of strangers.
Kết luận

Viết về chuyến đi du lịch bằng tiếng anh ngắn gọn là kỹ năng dễ học nhưng cần luyện tập thường xuyên. Bằng cách nắm vững cấu trúc ba phần, sử dụng từ vựng theo nhóm chủ đề và tránh các lỗi phổ biến, bạn hoàn toàn có thể tạo ra những đoạn văn ấn tượng chỉ trong vài phút. Hãy bắt đầu bằng cách viết về chuyến đi gần đây nhất của bạn, áp dụng ngay các mẫu câu và ví dụ trong bài viết này. Sự tiến bộ sẽ đến rất nhanh nếu bạn kiên trì thực hành mỗi ngày.
Phần thân bài – Hoạt động và trải nghiệm
Đây là phần quan trọng nhất, chiếm khoảng 60% nội dung. Bạn nên chọn 2–3 hoạt động tiêu biểu để miêu tả, kèm theo cảm xúc cá nhân.
Phần kết bài – Ấn tượng và bài học
Kết thúc bằng 1–2 câu về cảm nghĩ chung hoặc mong muốn quay lại.
Từ vựng thiết yếu cho viết về chuyến đi du lịch bằng tiếng anh ngắn gọn

Để bài viết thêm sinh động, bạn cần trang bị vốn từ vựng theo chủ đề.
| Nhóm từ vựng | Từ/ cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Địa điểm | destination, scenic spot, resort, countryside, coastal city | điểm đến, thắng cảnh, khu nghỉ dưỡng, vùng quê, thành phố biển |
| Phương tiện | by plane, by train, by coach, rented a car, took a ferry | bằng máy bay, tàu hỏa, xe khách, thuê xe, đi phà |
| Hoạt động | explore, sightseeing, hiking, swimming, sunbathing, shopping | khám phá, tham quan, đi bộ đường dài, bơi lội, tắm nắng, mua sắm |
| Cảm xúc | amazing, fantastic, memorable, relaxing, exhausting | tuyệt vời, đáng nhớ, thư giãn, mệt mỏi |
| Ẩm thực | seafood, local cuisine, street food, specialty dish | hải sản, ẩm thực địa phương, đồ ăn đường phố, món đặc sản |
Ví dụ chi tiết về viết về chuyến đi du lịch bằng tiếng anh ngắn gọn

Ví dụ 1 – Chuyến đi biển (khoảng 80 từ)
Last month, I visited Nha Trang with my classmates. We stayed at a hotel near the beach and spent most of the time swimming and sunbathing. The water was crystal clear and the weather was perfect. We also tried fresh seafood at a local restaurant. It was a short but wonderful trip. I really enjoyed every moment there.
Ví dụ 2 – Chuyến đi khám phá thành phố (khoảng 120 từ)
During the Tet holiday, my family traveled to Ho Chi Minh City. We visited famous places like Ben Thanh Market, Notre-Dame Cathedral, and the War Remnants Museum. The city was crowded but very exciting. My favorite part was trying different street foods, especially broken rice and Vietnamese pancakes. Although the trip was only four days, we had a lot of fun together. I learned more about the history and culture of this dynamic city. I hope to return soon to explore more.
Ví dụ 3 – Chuyến đi vùng cao (khoảng 150 từ)
Last autumn, I went on a trekking trip to Sapa with a group of friends. We took an overnight train from Hanoi and arrived early in the morning. The misty mountains and terraced rice fields created a stunning landscape. We hiked through several villages, met local ethnic minorities, and stayed in a homestay. The food was simple but delicious, especially the grilled meat and sticky rice. The weather was cold but the warm hospitality of the locals made us feel at home. This trip was not only a physical challenge but also a chance to connect with nature. It was truly an eye-opening experience that I will never forget.
Lợi ích của việc luyện viết về chuyến đi du lịch bằng tiếng anh ngắn gọn

Thực hành thường xuyên dạng bài này mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học tiếng Anh.
Last Updated on 11 Tháng 6, 2026 by Jelly Pham
